Nghiên cứu HOPE-CP – Tạp chí Nha chu học (Journal of Periodontology), 2026

Tỷ lệ bệnh nhân phục hồi mô nướu khỏe mạnh cao gấp hơn hai lần.

Một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) kéo dài 6 tháng trên 200 bệnh nhân đang trong giai đoạn điều trị duy trì nha chu đã chứng minh: việc ứng dụng liệu pháp ánh sáng kép bổ trợ tại nhà giúp cải thiện vượt bậc khả năng kiểm soát viêm nhiễm, giảm thiểu mảng bám và duy trì sự ổn định của cấu trúc nha chu so với việc chỉ áp dụng các phương pháp chăm sóc tiêu chuẩn. Lumoral thực sự mang lại những bước cải thiện mang ý nghĩa lâm sàng rõ rệt đối với sức khỏe nha chu.

Đọc toàn văn báo cáo nghiên cứu tại:
https://doi.org/10.1002/jper.70082

Kết quả (6 tháng)

Lumoral® + SPC

Chỉ SPC

Chỉ số BOP <10%
(Nướu phục hồi khỏe mạnh)

51%

23%

Tỷ lệ chảy máu khi thăm khám
(BOP trung bình)

12.0%

17.3%

Chỉ số mảng bám hữu hình
(VPI trung bình)

9.7%

14.2%

Tỷ lệ mảng bám VPI <10%

63%

38%

Túi nha chu sâu ≥4 mm
(Số vị trí trung bình)

5.3

7.8

*SPC – Standard Periodontal Care / Chăm sóc nha chu tiêu chuẩn

Ca lâm sàng

Trong khoảng thời gian 4 tuần theo dõi việc sử dụng Lumoral như một phương pháp hỗ trợ cho quy trình vệ sinh răng miệng hàng ngày, những cải thiện rõ rệt về sức khỏe răng miệng đã được ghi nhận.

Chỉ số chảy máu khi thăm khám (BOP) đã giảm đáng kể từ mức 52% ban đầu xuống còn 15%, cho thấy tình trạng viêm nướu thuyên giảm một cách rõ rệt.

Chỉ số mảng bám trung bình (API) cũng được cải thiện đáng chú ý, giảm từ 75% xuống 36%, phản ánh hiệu quả kiểm soát mảng bám và vệ sinh răng miệng tốt hơn vượt trội.

Những kết quả này hoàn toàn nhất quán với các phát hiện từ những nghiên cứu lâm sàng của Lumoral, chứng minh rằng việc sử dụng thường xuyên sản phẩm này như một phương pháp hỗ trợ cho việc loại bỏ mảng bám bằng biện pháp cơ học có thể mang lại những cải thiện nhanh chóng, có ý nghĩa lâm sàng đối với sức khỏe nướu và việc kiểm soát màng sinh học.

Liệu pháp điều trị Lumoral

Liệu pháp Lumoral® được thiết kế nhằm bổ sung cho các biện pháp vệ sinh răng miệng cơ học thông thường. Đây là phương pháp điều trị kháng khuẩn được kích hoạt bằng ánh sáng, giúp phòng ngừa và điều trị các bệnh lý răng miệng do màng sinh học (mảng bám) gây ra, chẳng hạn như:

  • Viêm nướu
  • Sâu răng
  • Viêm niêm mạc miệng

Hiệu quả của liệu pháp này đã được chứng minh lâm sàng, và nó giúp bệnh nhân cải thiện khả năng tự kiểm soát màng sinh học trên nướu.

Những lợi ích dành cho các chuyên gia

Lumoral cải thiện việc kiểm soát tình trạng viêm khoang miệng và giúp nhiều bệnh nhân đạt được trạng thái sẵn sàng điều trị hơn.

  • Trong một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên kéo dài 6 tháng (n=200), số lượng bệnh nhân đạt được tình trạng nướu khỏe mạnh cao gấp hơn hai lần so với phương pháp chăm sóc tiêu chuẩn. Điều này giúp các bệnh nhân viêm nha chu tiến triển nhanh hơn đến giai đoạn điều trị cấy ghép implant, chỉnh nha và các thủ thuật khác.

Việc chăm sóc tại nhà duy trì hiệu quả một cách nhất quán giữa các lần hẹn, với màng sinh học được kiểm soát hàng ngày.

  • Kiểm soát màng sinh học hiệu quả hơn giúp giảm nguy cơ tái phát viêm nha chu và viêm quanh implant. Lumoral rất phù hợp để hỗ trợ điều trị cho các bệnh nhân nha chu, implant và chỉnh nha. Trong giai đoạn duy trì, Lumoral có thể được nhắm mục tiêu để điều trị viêm nướu hoặc viêm niêm mạc quanh implant bằng cách tăng tần suất lên mức sử dụng hàng ngày trong các liệu trình điều trị.

Trên thực tế, điều này đồng nghĩa với việc kết quả điều trị dễ dự đoán hơn, bệnh nhân hài lòng hơn và ít biến chứng hơn.

  • Khi tình trạng viêm được kiểm soát tốt hơn tại nhà, tiến trình điều trị sẽ diễn ra suôn sẻ hơn và kết quả cũng dễ dự đoán hơn. Đồng thời, trải nghiệm của bệnh nhân được cải thiện và các chi phí liên quan đến biến chứng cũng được giảm thiểu.

Quy trình 3 bước đơn giản

Sự đổi mới của Lumoral

Theo các khuyến nghị điều trị của EFP, việc kiểm soát màng sinh học trên nướu chuyên nghiệp và tại nhà được đặc biệt khuyến nghị cho tất cả các bệnh nhân viêm nha chu. Tuy nhiên, EFP không khuyến nghị liệu pháp quang động truyền thống (aPDT). Việc thiếu các nguồn sáng phù hợp đã làm chậm sự phổ biến rộng rãi của phương pháp này, và trong nha khoa, nó chủ yếu được ứng dụng tại các phòng khám sử dụng ánh sáng laser. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc điều trị nên được thực hiện thường xuyên để đạt được hiệu quả lâu dài, nhưng trước đây phương pháp này chỉ bị giới hạn ở các liệu trình điều trị một lần đắt đỏ.

Lumoral® mang đến một giải pháp cho nhu cầu này. Sử dụng công nghệ LED mới nhất, Lumoral® lần đầu tiên đưa phương pháp đã được chứng minh khoa học này vào sử dụng tại nhà. Điều này mở ra khả năng khai thác toàn bộ tiềm năng của phương pháp theo một cách thức mới: thường xuyên, an toàn và tiết kiệm chi phí.

Đặc điểm

aPDT truyền thống (Tại phòng khám)

Lumoral (Điều trị tại nhà)

Nguyên lý hoạt động

Chất nhuộm được tiêm vào túi nha chu và kích hoạt bằng tia laser.

Chất nhuộm được sử dụng qua nước súc miệng để ngậm súc trong miệng. Ánh sáng được cung cấp bằng máng ngậm LED.

Môi trường sử dụng

Chỉ có sẵn tại các phòng khám nha khoa

Dễ dàng sử dụng tại nhà

Khu vực tác động

Túi nha chu, mô bị viêm

Màng sinh học trên nướu, mô bị viêm

Tần suất sử dụng

1–3 lần điều trị mỗi năm

Hàng ngày hoặc hàng tuần

Chi phí

Chi phí cao, đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng

Mức giá phải chăng để sử dụng lâu dài

Thời gian sử dụng

Điều trị một lần

Hiệu quả liên tục và mang tính phòng ngừa

Hạn chế

Giới hạn sử dụng tại phòng khám, chi phí cao

Đòi hỏi phải sử dụng thường xuyên

Hiệu quả

Tác dụng kháng khuẩn tức thì, hiệu quả lâu dài bị hạn chế

Hiệu quả liên tục giúp giảm màng sinh học và thúc đẩy nướu lành thương

Nguyên lý hoạt động

aPDT truyền thống: Chất nhuộm được tiêm vào túi nha chu và kích hoạt bằng tia laser.

Lumoral: Chất nhuộm được sử dụng qua nước súc miệng để ngậm súc trong miệng. Ánh sáng được cung cấp bằng máng ngậm LED.

Môi trường sử dụng

aPDT truyền thống: Chỉ có sẵn tại các phòng khám nha khoa

Lumoral: Dễ dàng sử dụng tại nhà

Khu vực tác động

aPDT truyền thống: Túi nha chu, mô bị viêm

Lumoral: Màng sinh học trên nướu, mô bị viêm

Tần suất sử dụng

aPDT truyền thống: 1–3 lần điều trị mỗi năm

Lumoral: Hàng ngày hoặc hàng tuần

Chi phí

aPDT truyền thống: Chi phí cao, đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng

Lumoral: Mức giá phải chăng để sử dụng lâu dài

Thời gian sử dụng

aPDT truyền thống: Điều trị một lần

Lumoral: Hiệu quả liên tục và mang tính phòng ngừa

Hạn chế

aPDT truyền thống: Giới hạn sử dụng tại phòng khám, chi phí cao

Lumoral: Đòi hỏi phải sử dụng thường xuyên

Hiệu quả

aPDT truyền thống: Tác dụng kháng khuẩn tức thì, hiệu quả lâu dài bị hạn chế

Lumoral: Hiệu quả liên tục giúp giảm màng sinh học và thúc đẩy nướu lành thương

Nguyên lý của liệu pháp điều trị Lumoral

Lumoral kết hợp bốn hiệu ứng công nghệ vào trong một phương pháp điều trị hiệu quả.

lumoral-gioi-thieu-doi-moi

Hiệu quả đã được chứng minh

Hiệu quả của Lumoral trong các nghiên cứu

Các thử nghiệm lâm sàng nghiên cứu liệu pháp Lumoral® được thiết kế và tiến hành tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm tiêu chuẩn ISO 14155 – GCP (Thử nghiệm lâm sàng trang thiết bị y tế – Thực hành lâm sàng tốt) và Quy định về Trang thiết bị Y tế của Liên minh Châu Âu EU 2017/745 (MDR). Khi các nghiên cứu lâm sàng được thực hiện với chất lượng cao và dựa trên những đánh giá khoa học chuẩn xác, cả người dùng lẫn các chuyên gia chăm sóc sức khỏe răng miệng đều có thể hoàn toàn tin tưởng vào chất lượng cũng như hiệu năng của trang thiết bị y tế này.

Chỉ số chảy máu khi thăm khám (BOP%)

Kết quả: Tỷ lệ phần trăm BOP giảm đáng kể ở nhóm sử dụng Lumoral® trong một số nghiên cứu.² ⁴ ⁹

· Giá trị p: 0.031, 0.00142, 0.00013, 0.00014, <0.0001 (người không hút thuốc).

Các chỉ số mảng bám

Chỉ số mảng bám nhìn thấy được (VPI%): giảm đáng kể trong một số nghiên cứu.² ⁴ ⁹ ¹⁰ ¹²

· Giá trị p: 0.031, 0.00452, 0.044, 0.00395, 0.019

Chỉ số mảng bám Rustogi sửa đổi (RMPI): giảm đáng kể.¹⁰

· Giá trị p: 0.0026

Chỉ số mảng bám Greene-Vermilion (GVPI): giảm đáng kể.⁶

· Giá trị p: <0.000110

 

Độ sâu túi nha chu

Độ sâu túi nha chu khi thăm khám (PPD): giảm đáng kể trong ba nghiên cứu.² ⁴ ⁹

· Giá trị p: 0.04982, 0.00434, 0.019

Diện tích bề mặt biểu mô nha chu (PESA): giảm đáng kể trong hai nghiên cứu.² ⁴

· Giá trị p: 0.0342, 0.0094

 

Diện tích bề mặt túi nha chu bị viêm (PISA)

Giảm đáng kể trong hai nghiên cứu (báo cáo cuối cùng đang được bình duyệt).⁴ ⁹

· Giá trị p: 0.00162, 0.0344

 

Chỉ số sức khỏe nha chu lâm sàng (CPI)

Quan sát thấy sự thay đổi đáng kể trong các phép đo CPI.⁹

· Giá trị p: 0.00065

 

Phân tích enzyme đo lường tình trạng viêm (aMMP-8)

Thay đổi đáng kể trong hai nghiên cứu.¹ ²

· Giá trị p: 0.00471, 0.02683

Các kết quả khác

· Tình trạng khô miệng giảm cả về cảm nhận chủ quan lẫn qua các phép đo khách quan.⁵

· Việc sử dụng thiết bị Lumoral® giúp cải thiện vệ sinh răng miệng (đánh giá chủ quan và khách quan).¹ ² ⁷ ⁸ ¹⁰

· Người dùng cảm thấy việc sử dụng thiết bị rất dễ dàng và đơn giản.⁷

· Sử dụng lâu dài (hơn một năm) đã làm giảm sâu răng, mảng bám và sự hình thành vôi răng (cao răng).⁷

1. Lähteenmäki H, Pätilä T, Räisänen IT, Kankuri E, Tervahartiala T, Sorsa T. (2022). Repeated Home-Applied Dual-Light Antibacterial Photodynamic Therapy Can Reduce Plaque Burden, Inflammation, and aMMP-8 in Peri-Implant Disease—A Pilot Study. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8947626/ 2. Pakarinen S, Saarela R, Välimaa H-M, Heikkinen AM, Kankuri E, Noponen M, Alapulli H, Tervahartiala T, Räisänen IT, Sorsa T, Pätilä T. (2022). A Randomized Trial of Home-Applied Dual-Light Photodynamic Therapy in Stable Chronic Periodontitis (HOPE-CP) – Interim Analysis of Half Cohort Results. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9689653/

3. Lähteenmäki H, Pätilä T, Räisänen IT, Kalliala R, Sorsa T. (2025). Peri-Implant Diseases: Enhanced Antibacterial Photodynamic Therapy. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1002/cre2.70146

4. Tegelberg P, Ojala M, Ylipalosaari M, Lindroth J, Heikkinen AM, Lähteenmäki H, Pakarinen S, Räisänen IT, Sorsa T, Pätilä T. (2025). A Multicenter, Controlled, Randomized Trial of Home-Applied Dual-Light Photodynamic Therapy in Chronic Periodontitis. Preprint: https://www.medrxiv.org/content/10.1101/2025.03.25.25324596v1

5. Romppanen W, Helenius-Hietala J, Korte S, Pakarinen S, Saarela R, Heikkinen AM, Sorsa T, Pätilä T. (2025). Dual-Light Antibacterial Photodynamic Therapy: Oral Health Improvements in Assisted Living Facilities Study Design (Article in Press)

6. Cavalcante-Bitu C, Halen P, Lehti S, Pakarinen S, Pätilä T. (2025). Regularly Home-applied Dual-light Photodynamic Therapy on Dental Hygiene- a Prospective Randomized Study in Healthy Adults. (Full study article manuscript TBD, Thesis available in Finnish: https://www.theseus.fi/handle/10024/799188)

7. Niva E, Kulmala H, Vakkuri S, Keinänen A-L, Korteniemi A. (2024). Thesis. Comfort of using the Lumoral device and feeling of oral cleanliness in healthy adults. https://www.theseus.fi/handle/10024/870703

8. Haukka H, Kinnunen S, Pakarinen S. (2024). Thesis. The benefits of the Lumoral Treatment -device for oral self-care habits. https://urn.fi/URN:NBN:fi:amk-2024112630435

9. Sundberg E, Kylmänen M, Eerikäinen H, Pätilä T, Sivén M. (2024) Thesis. The effect of home-use antibacterial photodynamic treatment on clinical oral parameters of patients with grade II or higher periodontitis – Evaluating an innovative medical device. https://helda.helsinki.fi/items/e9f93e98-1387-4c33-ba12-54f73526b6ae

10. Gusseva L, Lill L, Runnel R, Pätilä T. (2025) Thesis. Regular Home-Use of Dual-Light Photodynamic Therapy in Oral Plaque Control in Healthy Adults-A Randomized Cross-Over Study. https://cdn.shopify.com/s/files/1/0264/6291/2621/files/Tarto_hygiene_study_thesis_En_22May2025.pdf?v=1748262952

11. Nikinmaa S, Alapulli H, Auvinen P, Vaara M, Rantala J, et al. (2020) Dual-light photodynamic therapy administered daily provides a sustained antibacterial effect on biofilm and prevents Streptococcus mutans adaptation. PLOS ONE 15(5): e0232775. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0232775 Nikinmaa S, Moilanen N, Sorsa T, Rantala J, Alapulli H, Kotiranta A, Auvinen P, Kankuri E, Meurman JH, Pätilä T. Indocyanine Green-Assisted and LED-Light-Activated Antibacterial Photodynamic Therapy Reduces Dental Plaque. Dentistry Journal. 2021; 9(5):52. https://doi.org/10.3390/dj9050052

Quy trình lâm sàng Lumoral

Đánh giá tình trạng tự chăm sóc răng miệng và nhu cầu của bệnh nhân

Kiểm tra các yếu tố: Màng sinh học (mảng bám), viêm nướu, chảy máu khi thăm khám (BoP), túi nha chu và túi quanh implant sâu, các yếu tố nguy cơ đối với sức khỏe và thói quen tự chăm sóc.

Xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa

Dự phòng: Kiểm soát màng sinh học và duy trì sức khỏe răng miệng.

Điều trị: Kiểm soát tình trạng viêm và sự tiến triển của bệnh.

Chăm sóc tích cực: Điều trị tích cực/chuyên sâu tình trạng viêm cấp tính.

Lumoral như một phần trong cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân

  • Thiết bị được giao tại quầy tiếp đón (phòng khám) hoặc giao trực tiếp đến tận nhà.
  • Sử dụng nhanh chóng: khoảng 15 phút cho mỗi lần điều trị.
  • Trở thành một thói quen tự nhiên vào buổi sáng hoặc buổi tối.
  • Không yêu cầu kỹ năng đặc biệt.
  • Phù hợp với mọi lứa tuổi – có thể tự sử dụng độc lập hoặc với sự trợ giúp của người khác.

Được khuyên dùng bởi các chuyên gia

90% các chuyên gia đã thử nghiệm liệu pháp này khuyên dùng Lumoral như một phần của quá trình tự chăm sóc.

84% báo cáo về những lợi ích liên quan đến màng sinh học và nha chu. (bệnh nha chu, cảm giác sạch miệng, số lượng và thành phần màng sinh học, sự hình thành cao răng quá mức)

Khảo sát Lumoral® dành cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe răng miệng, 2022–2025. Số người tham gia: 660. Dữ liệu nội bộ từ Koite Health Ltd.

Mang lại lợi ích cho bệnh nhân

Đặt lịch hẹn ngay!

Nếu có một sản phẩm thực sự mang lại lợi ích cho bệnh nhân của bạn, lý do gì bạn lại không khuyên họ sử dụng?